european industries
📖 Định nghĩa
-
Công nghiệp châu Âu; Nhà sản xuất châu Âu
💬 Ví dụ
-
European industries are increasingly focusing on sustainable manufacturing practices to meet new environmental regulations.
Các ngành công nghiệp châu Âu ngày càng tập trung vào các thực hành sản xuất bền vững để đáp ứng các quy định môi trường mới.
-
The threat of retaliatory tariffs poses severe economic risks for European industries reliant on the US market.
Mối đe dọa của các mức thuế quan trả đũa gây ra những rủi ro kinh tế nghiêm trọng cho các ngành công nghiệp châu Âu phụ thuộc vào thị trường Mỹ.