european exports
📖 Định nghĩa
-
Hàng xuất khẩu châu Âu; Xuất khẩu châu Âu
💬 Ví dụ
-
He explicitly threatened the imposition of substantial tariffs on European exports should the European Union proceed with granting Canada a status akin to quasi-membership.
Ông ấy đã đe dọa rõ ràng sẽ áp đặt các mức thuế quan đáng kể lên hàng xuất khẩu của châu Âu nếu Liên minh Châu Âu tiếp tục trao cho Canada một vị thế tương tự như thành viên bán chính thức.
-
The decline in European exports has raised concerns among policymakers about the region's economic stability.
Sự sụt giảm xuất khẩu của châu Âu đã gây ra mối lo ngại trong giới hoạch định chính sách về sự ổn định kinh tế của khu vực.