european economic leadership

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự lãnh đạo kinh tế châu Âu; Sự điều hành kinh tế châu Âu

💬 Ví dụ

  1. The shift in global trade patterns has challenged the traditional notion of European economic leadership.

    Sự thay đổi trong các mô hình thương mại toàn cầu đã thách thức khái niệm truyền thống về sự lãnh đạo kinh tế của châu Âu.

  2. Central banks and institutional investors are recalibrating their portfolios to account for potential changes in European economic leadership.

    Các ngân hàng trung ương và các nhà đầu tư tổ chức đang điều chỉnh lại danh mục đầu tư của họ để tính đến những thay đổi tiềm tàng trong sự lãnh đạo kinh tế của châu Âu.