euphoria season

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Một mùa của phim Euphoria; Mùa của sự hưng phấn

💬 Ví dụ

  1. The critics are eagerly awaiting the release of Euphoria season 3.

    Các nhà phê bình đang háo hức chờ đợi sự ra mắt của Euphoria mùa 3.

  2. After winning the championship, the team entered a euphoria season.

    Sau khi giành chức vô địch, đội bóng đã bước vào một mùa hưng phấn.