eu member nations
📖 Định nghĩa
-
Các quốc gia thành viên EU; Các thành viên EU
💬 Ví dụ
-
It reinforces the need for increased intelligence sharing among EU member nations.
Điều này nhấn mạnh nhu cầu chia sẻ tình báo nhiều hơn giữa các quốc gia thành viên EU.
-
Trade agreements between EU member nations facilitate economic cooperation across the continent.
Các hiệp định thương mại giữa các quốc gia thành viên EU tạo điều kiện thuận lợi cho hợp tác kinh tế trên khắp lục địa.