ethical standards

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tiêu chuẩn đạo đức; Quy tắc đạo đức nghề nghiệp

💬 Ví dụ

  1. The company is known for maintaining high ethical standards in all its business dealings.

    Công ty nổi tiếng với việc duy trì các tiêu chuẩn đạo đức cao trong mọi hoạt động kinh doanh.

  2. The official was accused of violating the ethical standards expected of high-ranking government employees.

    Viên chức bị cáo buộc vi phạm các tiêu chuẩn đạo đức được kỳ vọng ở các nhân viên chính phủ cấp cao.