ethical breaches
📖 Định nghĩa
-
Vi phạm đạo đức
💬 Ví dụ
-
The company faced severe criticism following several ethical breaches regarding data privacy.
Công ty đã đối mặt với sự chỉ trích gay gắt sau một số vi phạm đạo đức liên quan đến quyền riêng tư dữ liệu.