etfs
📖 Định nghĩa
-
noun
quỹ giao dịch sàn (số nhiều)
💬 Ví dụ
-
International markets have reacted positively, with space-related ETFs seeing increased trading volumes globally.
Thị trường quốc tế đã phản ứng tích cực, với các ETF liên quan đến không gian ghi nhận khối lượng giao dịch tăng trên toàn cầu.