etched
📖 Định nghĩa
-
adjective
khắc axit; rõ nét; khắc ghi
-
verb
đã khắc axit (quá khứ của etch); khắc sâu; khắc; vẽ rõ nét
-
adjective
ăn mòn (điện tử)
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The artist displayed a collection of etched glass vases at the gallery.
Nghệ sĩ đã trưng bày một bộ sưu tập bình thủy tinh khắc axit tại phòng trưng bày.
-
The mountains were etched against the bright evening sky.
Những ngọn núi hiện lên rõ nét trên nền trời chiều rực rỡ.
-
The image of her mother's face was etched in her memory forever.
Hình ảnh khuôn mặt mẹ mãi mãi khắc sâu trong ký ức cô.
-
She etched a delicate floral pattern onto the copper plate.
Cô ấy đã khắc axit một họa tiết hoa tinh xảo lên tấm đồng.
-
The tragedy was etched into the collective consciousness of the nation.
Bi kịch ấy đã được khắc sâu vào ý thức tập thể của dân tộc.
-
The setting sun etched the silhouette of the old oak tree against the horizon.
Mặt trời lặn khắc rõ bóng dáng cây sồi già trên nền chân trời.
-
The etched circuit board was carefully inspected for any defects before assembly.
Bảng mạch được ăn mòn đã được kiểm tra kỹ lưỡng các lỗi trước khi lắp ráp.