etched

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈɛtʃt/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    khắc axit; rõ nét; khắc ghi
  2. verb
    đã khắc axit (quá khứ của etch); khắc sâu; khắc; vẽ rõ nét
  3. adjective
    ăn mòn (điện tử)

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: etches Thì quá khứ: etched Phân từ quá khứ: etched Phân từ hiện tại: etching

Cụm từ cố định

etched in stoneetched in memoryetched glassacid etchedfinely etched

Từ phái sinh

etchingetcher

Từ đồng nghĩa

engravecarveinciseinscribescorescratch

Dễ nhầm lẫn

engrave
EN: 'Engrave' typically refers to cutting directly into a hard surface with a tool, while 'etch' specifically involves using acid or chemical processes to create the design.
vi: 'Engrave' thường đề cập đến việc cắt trực tiếp vào bề mặt cứng bằng dụng cụ, trong khi 'etch' cụ thể liên quan đến việc sử dụng axit hoặc các quy trình hóa học để tạo ra thiết kế.
sketch
EN: 'Sketch' means to draw a rough outline or draft, while 'etch' means to cut or engrave a design into a surface.
vi: 'Sketch' có nghĩa là vẽ một đường viền thô hoặc bản nháp, trong khi 'etch' có nghĩa là cắt hoặc khắc một thiết kế vào bề mặt.

Mẹo chính tả

EN: Remember the 't' before 'ch' in 'etch' (like 'sketch', 'stretch'). Do not write 'ech' or 'etch' without the 't'.
vi: Nhớ chữ 't' trước 'ch' trong từ 'etch' (như trong 'sketch', 'stretch'). Đừng viết 'ech' hoặc 'etch' mà không có 't'.

💬 Ví dụ

  1. The artist displayed a collection of etched glass vases at the gallery.

    Nghệ sĩ đã trưng bày một bộ sưu tập bình thủy tinh khắc axit tại phòng trưng bày.

  2. The mountains were etched against the bright evening sky.

    Những ngọn núi hiện lên rõ nét trên nền trời chiều rực rỡ.

  3. The image of her mother's face was etched in her memory forever.

    Hình ảnh khuôn mặt mẹ mãi mãi khắc sâu trong ký ức cô.

  4. She etched a delicate floral pattern onto the copper plate.

    Cô ấy đã khắc axit một họa tiết hoa tinh xảo lên tấm đồng.

  5. The tragedy was etched into the collective consciousness of the nation.

    Bi kịch ấy đã được khắc sâu vào ý thức tập thể của dân tộc.

  6. The setting sun etched the silhouette of the old oak tree against the horizon.

    Mặt trời lặn khắc rõ bóng dáng cây sồi già trên nền chân trời.

  7. The etched circuit board was carefully inspected for any defects before assembly.

    Bảng mạch được ăn mòn đã được kiểm tra kỹ lưỡng các lỗi trước khi lắp ráp.