established supply chains
📖 Định nghĩa
-
Chuỗi cung ứng đã được thiết lập; Chuỗi cung ứng ổn định
💬 Ví dụ
-
The company relies on established supply chains to ensure timely delivery of raw materials.
Công ty dựa vào các chuỗi cung ứng đã được thiết lập để đảm bảo giao nguyên liệu đúng hạn.
-
Increased duties would likely inflate costs for consumers and disrupt established supply chains.
Việc tăng thuế có thể làm tăng chi phí cho người tiêu dùng và phá vỡ các chuỗi cung ứng đã được thiết lập.