established brand equity
📖 Định nghĩa
-
Giá trị thương hiệu thiết lập
💬 Ví dụ
-
The company's established brand equity allows it to launch new products with immediate consumer trust.
Giá trị thương hiệu đã thiết lập của công ty cho phép họ tung ra các sản phẩm mới với sự tin tưởng ngay lập tức từ người tiêu dùng.