essential strategies

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chiến lược cơ bản; Chiến lược then chốt

💬 Ví dụ

  1. Diversification and long-term planning remain essential strategies for navigating these dynamic times effectively.

    Đa dạng hóa và lập kế hoạch dài hạn vẫn là những chiến lược thiết yếu để điều hướng hiệu quả trong những thời điểm biến động này.

  2. The company identified cost reduction and market expansion as essential strategies for its recovery plan.

    Công ty xác định giảm chi phí và mở rộng thị trường là các chiến lược thiết yếu cho kế hoạch phục hồi của mình.