essential services

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. các dịch vụ thiết yếu; các dịch vụ thiết yếu

💬 Ví dụ

  1. During the blackout, the government prioritized the restoration of essential services like water and electricity.

    Trong đợt mất điện, chính phủ đã ưu tiên khôi phục các dịch vụ thiết yếu như nước và điện.

  2. The law classifies firefighting and police work as essential services to prevent strikes during emergencies.

    Luật phân loại công việc chữa cháy và cảnh sát là các dịch vụ thiết yếu để ngăn chặn đình công trong các tình huống khẩn cấp.