essential goods
📖 Định nghĩa
-
hàng hóa thiết yếu
💬 Ví dụ
-
During the economic crisis, the government subsidized the cost of essential goods to help low-income families.
Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, chính phủ đã trợ giá các mặt hàng thiết yếu để giúp đỡ các gia đình có thu nhập thấp.