essential goods

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. hàng hóa thiết yếu

💬 Ví dụ

  1. During the economic crisis, the government subsidized the cost of essential goods to help low-income families.

    Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, chính phủ đã trợ giá các mặt hàng thiết yếu để giúp đỡ các gia đình có thu nhập thấp.