essential cooling systems

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hệ thống làm mát thiết yếu; Hệ thống làm mát thiết yếu

💬 Ví dụ

  1. Power failures exacerbated the crisis by disabling essential cooling systems in the region.

    Sự cố mất điện đã làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng bằng cách làm tê liệt các hệ thống làm mát thiết yếu trong khu vực.

  2. The hospital relied on essential cooling systems to store insulin during the heatwave.

    Bệnh viện đã dựa vào các hệ thống làm mát thiết yếu để bảo quản insulin trong đợt nắng nóng.