escalating operational costs
📖 Định nghĩa
-
Chi phí vận hành tăng; Tăng chi phí vận hành
💬 Ví dụ
-
The adjustment aims to align revenue streams with the escalating operational costs associated with maintaining advanced data center facilities.
Sự điều chỉnh nhằm mục đích cân bằng các dòng doanh thu với chi phí vận hành ngày càng tăng liên quan đến việc bảo trì các cơ sở trung tâm dữ liệu tiên tiến.
-
Managers are struggling to contain the escalating operational costs caused by rising energy prices and supply chain disruptions.
Các nhà quản lý đang nỗ lực kiểm soát chi phí vận hành tăng cao do giá năng lượng tăng và gián đoạn chuỗi cung ứng.