erratic precipitation patterns

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Lượng mưa thất thường; hiện tượng thời tiết cực đoan; Cung cấp nước không ổn định

💬 Ví dụ

  1. Farmers are struggling to adapt their planting schedules due to erratic precipitation patterns.

    Nông dân đang gặp khó khăn trong việc điều chỉnh lịch gieo trồng do các kiểu mưa thất thường.

  2. The region has experienced severe flooding followed by prolonged dry spells caused by erratic precipitation patterns.

    Khu vực này đã trải qua lũ lụt nghiêm trọng theo sau là những đợt hạn hán kéo dài do các kiểu mưa thất thường.

  3. Ecologists warn that erratic precipitation patterns threaten the survival of native plant species in arid regions.

    Các nhà sinh thái học cảnh báo rằng các kiểu mưa thất thường đe dọa sự tồn tại của các loài thực vật bản địa ở những vùng khô hạn.