erratic
🇺🇸 /ɪˈrætɪk/
📖 Định nghĩa
-
adjective
bất ổn và không thể đoán trước; bất thường
-
noun
tảng đá trôi
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: erratics
So sánh hơn: more erratic
So sánh nhất: most erratic
Cụm từ cố định
erratic behaviorerratic movementerratic performanceerratic weathererratic drivingerratic pulse
Từ phái sinh
erraticallyerraticism
Từ đồng nghĩa
unpredictableirregularinconsistentunstablevolatilecapriciousfitful
Từ trái nghĩa
steadyconsistentpredictablestableregular
Dễ nhầm lẫn
eccentric
EN: 'Eccentric' means unconventional or odd in behavior; 'erratic' means unpredictable and inconsistent, lacking a steady pattern.
vi: 'Eccentric' có nghĩa là không theo quy ước hoặc kỳ lạ trong hành vi; 'erratic' có nghĩa là khó dự đoán và không nhất quán, thiếu một mẫu ổn định.
error
EN: 'Error' is a mistake; 'erratic' describes something unpredictable or irregular, though both share the Latin root 'errare' (to wander).
vi: 'Error' là một lỗi; 'erratic' mô tả điều gì đó khó dự đoán hoặc không đều đặn, mặc dù cả hai đều chia sẻ gốc Latinh 'errare' (đi lang thang).
Mẹo chính tả
EN: Remember 'erratic' has a double 'r' — a common mistake is writing 'eratic' with only one 'r'.
vi: Hãy nhớ rằng 'erratic' có chữ 'r' kép — một lỗi phổ biến là viết 'eratic' với chỉ một chữ 'r'.
💬 Ví dụ
-
The driver's erratic swerving across lanes alerted the police to pull him over.
Việc chuyển làn xe bất thường của tài xế đã cảnh báo cảnh sát dừng anh ta lại.
-
His erratic behavior at the party made everyone uncomfortable.
Hành vi bất thường của anh ấy tại bữa tiệc khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
-
The geologist identified the granite boulder as an erratic, since the bedrock in the area was limestone.
Nhà địa chất học đã xác định tảng đá granit là một tảng đá trôi, vì đá gốc trong khu vực là đá vôi.