errand

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈɛrənd/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    việc vặt; Sứ mệnh; việc vặt; lời nhắn; Việc làm vô ích

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: errands

Cụm từ cố định

run an errandrun errandsgo on an erranderrand boyerrand girldo an errand

Từ đồng nghĩa

taskchoremissionjobassignment

Dễ nhầm lẫn

error
EN: 'Error' means a mistake; 'errand' means a short trip to accomplish a task.
vi: 'Error' có nghĩa là một lỗi; 'errand' có nghĩa là một chuyến đi ngắn để hoàn thành một nhiệm vụ.
errant
EN: 'Errant' means straying from the proper course (e.g., 'errant knight'); 'errand' is a task or short trip.
vi: 'Errant' có nghĩa là chệch khỏi hướng đi đúng (ví dụ: 'errant knight'); 'errand' là một nhiệm vụ hoặc chuyến đi ngắn.

Mẹo chính tả

EN: Remember 'errand' has a double 'r' and ends in '-and', not '-or' like 'error'.
vi: Hãy nhớ rằng 'errand' có hai chữ 'r' và kết thúc bằng '-and', không phải '-or' như 'error'.

💬 Ví dụ

  1. I need to run a few errands before the stores close.

    Tôi cần đi làm vài việc vặt trước khi các cửa hàng đóng cửa.

  2. What is the errand that brings you to my office?

    Việc gì đã đưa bạn đến văn phòng của tôi?

  3. The boy was sent on an errand to deliver a letter to the neighbor.

    Cậu bé được sai đi đưa một bức thư cho hàng xóm.

  4. Trying to convince him to change his mind was a fool's errand.

    Cố gắng thuyết phục anh ta thay đổi ý định là điều vô ích.