errand
🇺🇸 /ˈɛrənd/
📖 Định nghĩa
-
noun
việc vặt; Sứ mệnh; việc vặt; lời nhắn; Việc làm vô ích
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: errands
Cụm từ cố định
run an errandrun errandsgo on an erranderrand boyerrand girldo an errand
Từ đồng nghĩa
taskchoremissionjobassignment
Dễ nhầm lẫn
error
EN: 'Error' means a mistake; 'errand' means a short trip to accomplish a task.
vi: 'Error' có nghĩa là một lỗi; 'errand' có nghĩa là một chuyến đi ngắn để hoàn thành một nhiệm vụ.
errant
EN: 'Errant' means straying from the proper course (e.g., 'errant knight'); 'errand' is a task or short trip.
vi: 'Errant' có nghĩa là chệch khỏi hướng đi đúng (ví dụ: 'errant knight'); 'errand' là một nhiệm vụ hoặc chuyến đi ngắn.
Mẹo chính tả
EN: Remember 'errand' has a double 'r' and ends in '-and', not '-or' like 'error'.
vi: Hãy nhớ rằng 'errand' có hai chữ 'r' và kết thúc bằng '-and', không phải '-or' như 'error'.
💬 Ví dụ
-
I need to run a few errands before the stores close.
Tôi cần đi làm vài việc vặt trước khi các cửa hàng đóng cửa.
-
What is the errand that brings you to my office?
Việc gì đã đưa bạn đến văn phòng của tôi?
-
The boy was sent on an errand to deliver a letter to the neighbor.
Cậu bé được sai đi đưa một bức thư cho hàng xóm.
-
Trying to convince him to change his mind was a fool's errand.
Cố gắng thuyết phục anh ta thay đổi ý định là điều vô ích.