erosion
📖 Định nghĩa
-
noun
xói mòn; xói mòn; Trợt loét; Xói mòn; mòn răng do axit; xói mòn; mất giá
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The erosion of the coastline has caused several houses to collapse into the sea.
Sự xói mòn bờ biển đã khiến nhiều ngôi nhà sụp đổ xuống biển.
-
The erosion of public trust in the government has led to widespread protests.
Sự xói mòn niềm tin của công chúng vào chính phủ đã dẫn đến các cuộc biểu tình rộng khắp.
-
The patient presented with multiple erosions on the oral mucosa.
Bệnh nhân có nhiều vết trợt loét trên niêm mạc miệng.
-
Erosion of the turbine blades was caused by high-velocity particles in the steam.
Sự xói mòn của các cánh tuabin là do các hạt tốc độ cao trong hơi nước gây ra.
-
Dental erosion is common in patients with chronic acid reflux.
Mòn răng do axit thường gặp ở bệnh nhân bị trào ngược axit mãn tính.
-
Glacial erosion carved the deep U-shaped valley over thousands of years.
Sự xói mòn do sông băng đã tạo nên thung lũng hình chữ U sâu qua hàng nghìn năm.
-
Inflation has caused a significant erosion of the dollar's purchasing power over the past decade.
Lạm phát đã khiến sức mua của đồng đô la giảm đáng kể trong thập kỷ qua.