equity
📖 Định nghĩa
-
noun
Công bằng; vốn chủ sở hữu; vốn chủ sở hữu; Luật công bằng; vốn chủ sở hữu; Công bằng; Quyền công bằng; Cổ phiếu; Công bằng; Vốn chủ sở hữu
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The judge ruled with equity, treating both parties without favoritism.
Thẩm phán phán xử công bằng, đối xử với cả hai bên không thiên vị.
-
The startup raised $10 million in equity from venture capital firms.
Công ty khởi nghiệp đã huy động được 10 triệu đô la vốn chủ sở hữu từ các quỹ đầu tư mạo hiểm.
-
After ten years of payments, they had built up significant equity in their home.
Sau mười năm trả nợ, họ đã tích lũy được vốn chủ sở hữu đáng kể trong ngôi nhà của mình.
-
The court of equity issued an injunction to prevent the breach of contract.
Tòa án công bằng đã ban hành lệnh cấm để ngăn chặn việc vi phạm hợp đồng.
-
The company's total equity was listed on the balance sheet at $50 million.
Tổng vốn chủ sở hữu của công ty được ghi trên bảng cân đối kế toán là 50 triệu đô la.
-
Equity allows courts to grant specific performance rather than just monetary damages.
Luật công bằng cho phép tòa án buộc thực hiện nghĩa vụ cụ thể thay vì chỉ bồi thường bằng tiền.
-
She held an equity in the property through a constructive trust.
Bà ấy nắm giữ quyền công bằng đối với tài sản thông qua tín thác suy định.
-
The fund manager shifted the portfolio from bonds to equities to seek higher returns.
Nhà quản lý quỹ đã chuyển danh mục đầu tư từ trái phiếu sang cổ phiếu để tìm kiếm lợi nhuận cao hơn.
-
The policy aimed to promote equity in access to healthcare for all citizens.
Chính sách này nhằm thúc đẩy sự công bằng trong việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho tất cả công dân.
-
Shareholders' equity decreased after the company reported heavy losses this quarter.
Vốn chủ sở hữu của cổ đông đã giảm sau khi công ty báo cáo lỗ nặng trong quý này.