equities
🇺🇸 /ˈɛkwətiːz/
📖 Định nghĩa
-
noun
quyền; cổ phiếu
💬 Ví dụ
-
investing in equities
đầu tư vào cổ phiếu
investing in equities
đầu tư vào cổ phiếu