epic

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈɛpɪk/ 🇺🇸 /ˈɛpɪk/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    trường ca; Bi kịch sử thi; Kỳ tích vĩ đại
  2. adjective
    thuộc sử thi; đồ sộ, hùng vĩ; khổng lồ; đỉnh cao, tuyệt vời; thất bại kinh điển

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: epics So sánh hơn: more epic So sánh nhất: most epic

Cụm từ cố định

epic poemepic journeyepic failepic battleepic scaleof epic proportions

Từ phái sinh

epicallyepicalepicness

Từ đồng nghĩa

grandheroicmonumentallegendarymagnificentsaga

Từ trái nghĩa

trivialmundaneinsignificantpetty

Dễ nhầm lẫn

epoch
EN: 'Epoch' refers to a distinct period of time in history; 'epic' refers to a grand narrative or something impressively large-scale.
vi: 'Epoch' đề cập đến một khoảng thời gian riêng biệt trong lịch sử; 'epic' đề cập đến một câu chuyện hoành tráng hoặc thứ gì đó có quy mô ấn tượng.
epical
EN: 'Epical' is a less common variant of 'epic' used as an adjective; 'epic' is the standard and far more frequent form.
vi: 'Epical' là một biến thể ít phổ biến hơn của 'epic' được dùng như tính từ; 'epic' là dạng chuẩn và thường gặp hơn nhiều.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'epic' with 'epoch' (a period of time) or 'epicene' (having characteristics of both sexes). The word 'epic' has a single 'p' and a single 'c'.
vi: Đừng nhầm lẫn 'epic' với 'epoch' (một khoảng thời gian) hoặc 'epicene' (có đặc điểm của cả hai giới). Từ 'epic' có một chữ 'p' và một chữ 'c'.

💬 Ví dụ

  1. Homer's Iliad and Odyssey are among the most famous epics in Western literature.

    Iliad và Odyssey của Homer là những trường ca nổi tiếng nhất trong văn học phương Tây.

  2. The director spent ten years making a three-hour epic about the fall of the Roman Empire.

    Đạo diễn đã dành mười năm để thực hiện một bộ phim sử thi ba giờ về sự sụp đổ của Đế chế La Mã.

  3. The construction of the transcontinental railroad was an epic of engineering and human endurance.

    Việc xây dựng đường sắt xuyên lục địa là một bản hùng ca về kỹ thuật và sức chịu đựng của con người.

  4. The epic tradition in ancient Greece influenced generations of poets.

    Truyền thống sử thi ở Hy Lạp cổ đại đã ảnh hưởng đến nhiều thế hệ nhà thơ.

  5. The team made an epic comeback from a 20-point deficit to win the championship.

    Đội đã có một màn lội ngược dòng sửng sốt từ khoảng cách 20 điểm để giành chức vô địch.

  6. We got stuck in an epic traffic jam that lasted over four hours.

    Chúng tôi bị mắc kẹt trong một vụ tắc đường khổng lồ kéo dài hơn bốn giờ.

  7. That concert last night was absolutely epic.

    Buổi hòa nhạc tối qua thật sự đỉnh cao.

  8. The product launch was an epic fail, with the website crashing within minutes.

    Việc ra mắt sản phẩm là một thất bại kinh điển, với trang web bị sập chỉ trong vài phút.