envoy

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈɛnvɔɪ/ 🇺🇸 /ˈɛnvɔɪ/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    sứ giả đặc biệt; phái viên đặc mệnh toàn quyền; envoi

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: envoys

Cụm từ cố định

special envoysend an envoydiplomatic envoyenvoy topersonal envoy

Từ phái sinh

envoyship

Từ đồng nghĩa

emissaryambassadorrepresentativedelegatemessengerdiplomat

Dễ nhầm lẫn

envy
EN: 'Envy' is a feeling of jealousy or desire for what others have; 'envoy' is a diplomatic representative.
vi: 'Envy' là cảm giác ghen tị hoặc khao khát những gì người khác có; 'envoy' là đại diện ngoại giao.
ambassador
EN: 'Ambassador' is the highest-ranking diplomatic representative; 'envoy' is a lower-ranking diplomatic agent or a general term for a messenger.
vi: 'Ambassador' là đại diện ngoại giao cấp cao nhất; 'envoy' là nhà ngoại giao cấp thấp hơn hoặc thuật ngữ chung cho một người đưa tin.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'envoy' (a diplomatic representative) with 'envy' (jealousy). Note the 'o' in 'envoy'.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'envoy' (đại diện ngoại giao) với 'envy' (ghen tị). Lưu ý chữ 'o' trong 'envoy'.

💬 Ví dụ

  1. The president dispatched a special envoy to negotiate the peace treaty.

    Tổng thống đã phái một sứ giả đặc biệt để đàm phán hiệp định hòa bình.

  2. He served as envoy to several small nations before being promoted to ambassador.

    Ông đã phục vụ với tư cách phái viên tại nhiều quốc gia nhỏ trước khi được thăng chức đại sứ.

  3. The poet ended the ballad with a brief envoy dedicated to his patron.

    Nhà thơ kết thúc bài hát bằng một đoạn envoi ngắn dành riêng cho nhà bảo trợ của mình.