environmental suitability

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. sự phù hợp môi trường

💬 Ví dụ

  1. The team prioritized environmental suitability when selecting their training base to ensure optimal performance.

    Đội đã ưu tiên sự phù hợp của môi trường khi lựa chọn căn cứ huấn luyện để đảm bảo hiệu suất tối ưu.