environmental protection strategies
📖 Định nghĩa
-
Chiến lược bảo vệ môi trường; Chiến lược bảo vệ môi trường
💬 Ví dụ
-
The government announced new environmental protection strategies to reduce carbon emissions by 2030.
Chính phủ đã công bố các chiến lược bảo vệ môi trường mới nhằm giảm phát thải carbon vào năm 2030.
-
This incident serves as a stark reminder of the urgent need for better disaster preparedness and environmental protection strategies.
Sự cố này là một lời nhắc nhở rõ ràng về nhu cầu cấp thiết cần có sự chuẩn bị tốt hơn về thiên tai và các chiến lược bảo vệ môi trường.