environmental issues

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. vấn đề môi trường

💬 Ví dụ

  1. We need to address environmental issues before they become worse.

    Chúng ta cần giải quyết các vấn đề môi trường trước khi tình hình trở nên tồi tệ hơn.