environmental impact

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. tác động môi trường

💬 Ví dụ

  1. Engineers are working to minimize the environmental impact of the new power grid.

    Các kỹ sư đang nỗ lực giảm thiểu tác động môi trường của lưới điện mới.