environmental factors

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Điều kiện môi trường; Yếu tố bên ngoài; Yếu tố xã hội

💬 Ví dụ

  1. Scientists monitor environmental factors like temperature and humidity to study plant growth.

    Các nhà khoa học theo dõi các yếu tố môi trường như nhiệt độ và độ ẩm để nghiên cứu sự phát triển của thực vật.

  2. This decision marks a departure from their initial logistical plans, reflecting a dynamic response to environmental factors that could impact player performance.

    Quyết định này đánh dấu sự thay đổi so với các kế hoạch hậu cần ban đầu của họ, phản ánh sự ứng phó linh hoạt với các yếu tố môi trường có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của người chơi.

  3. Childhood environmental factors play a significant role in shaping personality traits later in life.

    Các yếu tố môi trường thời thơ ấu đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các đặc điểm tính cách sau này trong đời.