environmental experts

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. chuyên gia môi trường

💬 Ví dụ

  1. This crisis has reignited intense debates regarding climate resilience and energy policy among policymakers and environmental experts.

    Cuộc khủng hoảng này đã làm bùng nổ những cuộc tranh luận gay gắt về khả năng phục hồi khí hậu và chính sách năng lượng giữa các nhà hoạch định chính sách và các chuyên gia môi trường.