environmental and social strife
📖 Định nghĩa
-
Xung đột môi trường và xã hội
💬 Ví dụ
-
The region is struggling to maintain peace amidst growing environmental and social strife.
Khu vực này đang đấu tranh để duy trì hòa bình giữa những xung đột môi trường và xã hội ngày càng gia tăng.