entry-level
📖 Định nghĩa
-
adjective
cấp độ nhập môn; nhập môn; cấp độ nhập môn
-
noun
cấp độ nhập môn
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She applied for an entry-level position at the marketing firm right after graduating from college.
Ngay sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy đã nộp đơn xin một vị trí cấp nhập môn tại công ty tiếp thị.
-
The entry-level model of the smartphone lacks some of the advanced camera features found in the premium version.
Mẫu điện thoại thông minh nhập môn thiếu một số tính năng camera nâng cao có trong phiên bản cao cấp.
-
The gym offers an entry-level membership that includes access to basic equipment only.
Phòng gym cung cấp gói thành viên cấp nhập môn chỉ bao gồm quyền sử dụng thiết bị cơ bản.
-
Most employees start at entry-level and work their way up through the ranks over several years.
Hầu hết nhân viên bắt đầu ở cấp độ nhập môn và thăng tiến qua các cấp bậc trong vài năm.