entire villages
📖 Định nghĩa
-
Toàn bộ ngôi làng; toàn bộ làng
💬 Ví dụ
-
Entire villages were buried under tons of mud and debris, leaving infrastructure in ruins.
Toàn bộ các ngôi làng bị chôn vùi dưới hàng tấn bùn và đổ nát, khiến cơ sở hạ tầng trở thành đống đổ nát.
-
The landslide destroyed entire villages overnight, displacing thousands of residents.
Trượt đất đã phá hủy cả ngôi làng trong một đêm, khiến hàng nghìn cư dân phải di dời.