entire neighborhoods

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Toàn bộ khu phố

💬 Ví dụ

  1. The powerful tremors caused widespread structural failures, leaving entire neighborhoods in ruins.

    Những cơn chấn động mạnh đã gây ra các hư hỏng cấu trúc trên diện rộng, khiến toàn bộ khu phố trở thành đống đổ nát.