entertainment industry
📖 Định nghĩa
-
ngành công nghiệp giải trí
💬 Ví dụ
-
The entertainment industry has grown significantly with the rise of streaming services.
Ngành công nghiệp giải trí đã phát triển đáng kể với sự trỗi dậy của các dịch vụ phát trực tuyến.