entertaining or educational content

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Nội dung giải trí, giáo dục

💬 Ví dụ

  1. The app provides a wide variety of entertaining or educational content for children.

    Ứng dụng cung cấp nhiều nội dung giải trí hoặc giáo dục cho trẻ em.