enigma
📖 Định nghĩa
-
noun
điều bí ẩn; câu đố; bí ẩn; Máy Enigma; ẩn ngữ
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She remained an enigma to everyone who knew her, never revealing her true feelings.
Cô ấy vẫn là một điều bí ẩn đối với tất cả những ai quen biết, không bao giờ bộc lộ cảm xúc thật của mình.
-
The ancient inscription presented an enigma that scholars have struggled to decipher for centuries.
Bản khắc cổ đó là một câu đố mà các học giả đã cố gắng giải mã trong nhiều thế kỷ.
-
The sudden disappearance of the ship in calm waters remains an enigma to this day.
Sự biến mất đột ngột của con tàu trên vùng biển lặng vẫn là một bí ẩn cho đến ngày nay.
-
Alan Turing and his team at Bletchley Park successfully broke the Enigma code, which significantly shortened the war.
Alan Turing và nhóm của ông tại Bletchley Park đã phá thành công mã Enigma, giúp rút ngắn đáng kể cuộc chiến.
-
The prophet spoke in enigmas, leaving his followers to ponder the hidden meaning of his words.
Nhà tiên tri nói bằng ẩn ngữ, để các tín đồ suy ngẫm về ý nghĩa ẩn giấu trong lời nói của ông.