enigma

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ɪˈnɪgmə/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    điều bí ẩn; câu đố; bí ẩn; Máy Enigma; ẩn ngữ

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: enigmas, enigmata

Cụm từ cố định

remain an enigmasomething of an enigmawrapped in enigmaan enigma to someonepose an enigma

Từ phái sinh

enigmaticenigmatically

Từ đồng nghĩa

mysterypuzzleriddleconundrumparadoxpuzzlement

Dễ nhầm lẫn

enigmatic
EN: 'enigmatic' is the adjective form meaning mysterious or puzzling; 'enigma' is the noun referring to the mysterious thing or person itself.
vi: 'enigmatic' là dạng tính từ mang nghĩa bí ẩn hoặc khó hiểu; 'enigma' là danh từ chỉ bản thân sự vật hoặc con người bí ẩn đó.
anomaly
EN: 'anomaly' refers to a deviation from what is normal or expected; 'enigma' emphasizes something that is difficult to understand or explain.
vi: 'anomaly' đề cập đến sự sai lệch so với những gì bình thường hoặc dự kiến; 'enigma' nhấn mạnh điều gì đó khó hiểu hoặc khó giải thích.

Mẹo chính tả

EN: Derived from Greek 'ainigma', so avoid the temptation to spell it 'aenigma'. The plural 'enigmata' is a rare classical form; 'enigmas' is standard in modern English.
vi: Có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'ainigma', vì vậy hãy tránh cám dỗ viết nó là 'aenigma'. Số nhiều 'enigmata' là một dạng cổ điển hiếm gặp; 'enigmas' là chuẩn trong tiếng Anh hiện đại.

💬 Ví dụ

  1. She remained an enigma to everyone who knew her, never revealing her true feelings.

    Cô ấy vẫn là một điều bí ẩn đối với tất cả những ai quen biết, không bao giờ bộc lộ cảm xúc thật của mình.

  2. The ancient inscription presented an enigma that scholars have struggled to decipher for centuries.

    Bản khắc cổ đó là một câu đố mà các học giả đã cố gắng giải mã trong nhiều thế kỷ.

  3. The sudden disappearance of the ship in calm waters remains an enigma to this day.

    Sự biến mất đột ngột của con tàu trên vùng biển lặng vẫn là một bí ẩn cho đến ngày nay.

  4. Alan Turing and his team at Bletchley Park successfully broke the Enigma code, which significantly shortened the war.

    Alan Turing và nhóm của ông tại Bletchley Park đã phá thành công mã Enigma, giúp rút ngắn đáng kể cuộc chiến.

  5. The prophet spoke in enigmas, leaving his followers to ponder the hidden meaning of his words.

    Nhà tiên tri nói bằng ẩn ngữ, để các tín đồ suy ngẫm về ý nghĩa ẩn giấu trong lời nói của ông.