enhancing viewer engagement

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tăng cường tương tác người xem

💬 Ví dụ

  1. The creator used interactive polls as a strategy for enhancing viewer engagement during the live stream.

    Người sáng tạo đã sử dụng các cuộc thăm dò tương tác như một chiến lược để tăng cường sự tương tác của người xem trong suốt buổi phát trực tiếp.