enhancement

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ɪˈnhɑːnsmənt/ 🇺🇸 /ɛˈnhænsmənt/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    cải thiện; cải thiện chức năng; Nâng cấp; Cải thiện hình ảnh; Nâng cao con người; Tăng cường phụ thuộc kháng thể; Tăng giá bất động sản; Điều trị thẩm mỹ

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: enhancements

Cụm từ cố định

performance enhancementquality enhancementimage enhancementmake enhancementsenhancement of

Từ phái sinh

enhanceenhancedenhancingenhancerenhancive

Từ đồng nghĩa

improvementaugmentationenrichmentupgradeboostrefinement

Từ trái nghĩa

degradationdeteriorationreductiondiminishment

Dễ nhầm lẫn

improvement
EN: 'Improvement' is more general and everyday; 'enhancement' often implies adding value or features to something already good.
vi: 'Improvement' mang nghĩa chung chung và dùng hàng ngày hơn; 'enhancement' thường hàm ý thêm giá trị hoặc tính năng vào thứ gì đó đã tốt.
augmentation
EN: 'Augmentation' emphasizes increasing size or quantity; 'enhancement' emphasizes improving quality or value.
vi: 'Augmentation' nhấn mạnh việc tăng kích thước hoặc số lượng; 'enhancement' nhấn mạnh việc cải thiện chất lượng hoặc giá trị.

Mẹo chính tả

EN: Remember the 'e' before '-ment': it is 'enhancement', not 'enhancment'. Also note the 'h' after 'en-'.
vi: Nhớ có chữ 'e' trước '-ment': đúng là 'enhancement', không phải 'enhancment'. Cũng lưu ý chữ 'h' sau 'en-'.

💬 Ví dụ

  1. The enhancement of the city's public transportation system took several years to complete.

    Việc cải thiện hệ thống giao thông công cộng của thành phố mất vài năm để hoàn thành.

  2. The software update included several enhancements to the user interface.

    Bản cập nhật phần mềm bao gồm một số cải tiến về giao diện người dùng.

  3. The new processor offers significant enhancements in speed and energy efficiency.

    Bộ xử lý mới mang lại những cải tiến đáng kể về tốc độ và hiệu quả năng lượng.

  4. The forensic team used digital enhancement to make the license plate visible in the surveillance footage.

    Đội điều tra đã sử dụng kỹ thuật tăng cường hình ảnh để làm rõ biển số xe trong footage giám sát.

  5. The ethical debate over cognitive enhancement through nootropic drugs continues among bioethicists.

    Cuộc tranh luận đạo đức về việc tăng cường nhận thức thông qua các loại thuốc nootropic vẫn tiếp diễn giữa các nhà đạo đức học sinh học.

  6. Researchers investigated whether the vaccine might cause antibody-dependent enhancement in subsequent infections.

    Các nhà nghiên cứu đã điều tra xem vaccine có thể gây ra tăng cường phụ thuộc kháng thể trong các nhiễm trùng sau đó hay không.

  7. The construction of the new park led to a significant enhancement in nearby property values.

    Việc xây dựng công viên mới đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể về giá trị bất động sản lân cận.

  8. She opted for a subtle lip enhancement rather than a more dramatic surgical procedure.

    Cô ấy chọn cách nâng môi nhẹ nhàng thay vì một thủ thuật phẫu thuật quá mức.