enhanced leverage

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Năng lực đòn bẩy tăng cường; Sức mạnh thương lượng tăng cường

💬 Ví dụ

  1. As data centers race to acquire essential hardware, service providers are leveraging their enhanced leverage to optimize profit margins.

    Trong khi các trung tâm dữ liệu đua nhau mua sắm phần cứng thiết yếu, các nhà cung cấp dịch vụ đang tận dụng khả năng đòn bẩy được tăng cường để tối ưu hóa biên lợi nhuận.

  2. The merger resulted in enhanced leverage for the combined company, allowing it to dictate terms to suppliers more effectively.

    Lần sáp nhập đã mang lại sức mạnh thương lượng lớn hơn cho công ty hợp nhất, cho phép nó áp đặt các điều khoản cho nhà cung cấp hiệu quả hơn.