enhanced inference efficiency

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cải thiện hiệu suất suy luận; Hiệu suất suy luận được tăng cường

💬 Ví dụ

  1. Enhanced inference efficiency translates to lower operational costs for data centers worldwide.

    Hiệu suất suy luận được cải thiện giúp giảm chi phí vận hành cho các trung tâm dữ liệu trên toàn thế giới.

  2. Researchers are focusing on enhanced inference efficiency to deploy large language models on edge devices.

    Các nhà nghiên cứu đang tập trung vào việc cải thiện hiệu suất suy luận để triển khai các mô hình ngôn ngữ lớn trên các thiết bị biên.