enhanced emergency response procedures
📖 Định nghĩa
-
Quy trình ứng phó khẩn cấp
💬 Ví dụ
-
Following the flood, the city council introduced enhanced emergency response procedures to ensure faster rescue operations.
Sau trận lũ lụt, hội đồng thành phố đã đưa vào các quy trình ứng phó khẩn cấp được tăng cường để đảm bảo các hoạt động cứu hộ nhanh hơn.