enhanced cohesion

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tăng cường sự gắn kết; Tăng cường lực liên kết

💬 Ví dụ

  1. The coaching staff implemented strategies to achieve enhanced cohesion before the championship game.

    Ban huấn luyện đã triển khai các chiến lược để tăng cường sự gắn kết trước trận đấu vô địch.

  2. The chemical additive resulted in enhanced cohesion within the composite material.

    Chất phụ gia hóa học đã giúp tăng cường lực liên kết bên trong vật liệu composite.