engineering-centric

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    tập trung vào kỹ thuật

💬 Ví dụ

  1. Analysts suggest that his engineering-centric approach may prioritize hardware-software integration and supply chain resilience.

    Các nhà phân tích gợi ý rằng cách tiếp cận tập trung vào kỹ thuật của ông ấy có thể ưu tiên tích hợp phần cứng-phần mềm và khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng.