engineering-centric
📖 Định nghĩa
-
adjective
tập trung vào kỹ thuật
💬 Ví dụ
-
Analysts suggest that his engineering-centric approach may prioritize hardware-software integration and supply chain resilience.
Các nhà phân tích gợi ý rằng cách tiếp cận tập trung vào kỹ thuật của ông ấy có thể ưu tiên tích hợp phần cứng-phần mềm và khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng.