engine systems
📖 Định nghĩa
-
hệ thống động cơ; hệ thống engine
💬 Ví dụ
-
Inspectors scrutinized the engine systems and safety mechanisms to ensure that all identified risks had been adequately mitigated.
Các thanh tra đã xem xét kỹ lưỡng các hệ thống động cơ và cơ chế an toàn để đảm bảo rằng tất cả các rủi ro đã xác định đều được giảm thiểu một cách đầy đủ.
-
The developers optimized the game engine systems to improve rendering speed and stability.
Các nhà phát triển đã tối ưu hóa các hệ thống engine trò chơi để cải thiện tốc độ và độ ổn định của việc kết xuất.