engagement strategy

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chiến lược tham gia; Chiến lược tham gia khách hàng; Khung tương tác với các bên liên quan

💬 Ví dụ

  1. As negotiations continue, the EU faces pressure to reconsider its engagement strategy with Canada to avoid punitive economic measures, potentially reshaping future international trade agreements.

    Khi các cuộc đàm phán tiếp tục, EU đang chịu áp lực phải xem xét lại chiến lược tham gia của mình với Canada để tránh các biện pháp kinh tế trừng phạt, điều này có thể định hình lại các hiệp định thương mại quốc tế trong tương lai.

  2. The marketing team developed a new digital engagement strategy to boost user retention on the platform.

    Nhóm marketing đã phát triển một chiến lược tương tác kỹ thuật số mới để tăng tỷ lệ giữ chân người dùng trên nền tảng.

  3. The government's new engagement strategy focuses on inclusive dialogue with minority communities.

    Chiến lược tham gia mới của chính phủ tập trung vào đối thoại bao trùm với các cộng đồng thiểu số.