enforcement mechanisms
📖 Định nghĩa
-
cơ chế thực thi; cơ chế cưỡng chế
💬 Ví dụ
-
The treaty includes strict enforcement mechanisms to prevent violations.
Hiệp ước bao gồm các cơ chế thực thi nghiêm ngặt để ngăn chặn vi phạm.
-
Economic enforcement mechanisms can discourage participants from cheating in a cooperative agreement.
Các cơ chế thực thi kinh tế có thể ngăn chặn những người tham gia gian lận trong một thỏa thuận hợp tác.