energy-saving

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    tiết kiệm năng lượng; tiết kiệm năng lượng
  2. noun
    Tiết kiệm năng lượng

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Cụm từ cố định

energy-saving measuresenergy-saving devicesenergy-saving light bulbsenergy-saving modeenergy-saving tipsenergy-saving technology

Từ phái sinh

energy-saver

Từ đồng nghĩa

energy-efficientlow-energypower-savingfuel-efficient

Từ trái nghĩa

energy-consumingenergy-intensivepower-hungry

Dễ nhầm lẫn

energy-efficient
EN: 'Energy-efficient' emphasizes achieving results with minimal energy waste; 'energy-saving' emphasizes the act of reducing energy consumption.
vi: 'Energy-efficient' nhấn mạnh việc đạt được kết quả với sự lãng phí năng lượng tối thiểu; 'energy-saving' nhấn mạnh hành động giảm tiêu thụ năng lượng.

Mẹo chính tả

EN: Always hyphenate 'energy-saving' when used as a compound adjective before a noun (e.g., 'energy-saving measures'). Without the hyphen, it may be misread as a noun phrase.
vi: Luôn luôn dùng dấu gạch ngang trong 'energy-saving' khi nó được sử dụng như một tính từ kép đứng trước danh từ (ví dụ: 'energy-saving measures'). Nếu không có dấu gạch ngang, nó có thể bị đọc nhầm thành một cụm danh từ.

💬 Ví dụ

  1. The new building was equipped with energy-saving LED lights and solar panels.

    Tòa nhà mới được trang bị đèn LED tiết kiệm năng lượng và tấm pin mặt trời.

  2. The government launched an energy-saving campaign to encourage households to reduce their carbon footprint.

    Chính phủ đã phát động chiến dịch tiết kiệm năng lượng để khuyến khích các hộ gia đình giảm lượng khí thải carbon.

  3. Energy-saving is a key component of sustainable development strategies worldwide.

    Tiết kiệm năng lượng là một thành phần quan trọng trong các chiến lược phát triển bền vững trên toàn thế giới.