energy throughput
📖 Định nghĩa
-
Thông lượng năng lượng; Tổng lượng năng lượng đi qua
💬 Ví dụ
-
The new data center design significantly improves energy throughput to handle massive AI workloads.
Thiết kế trung tâm dữ liệu mới cải thiện đáng kể thông lượng năng lượng để xử lý các khối lượng công việc AI khổng lồ.
-
Engineers measured the energy throughput of the solar array over a 24-hour period.
Các kỹ sư đã đo tổng lượng năng lượng đi qua mảng năng lượng mặt trời trong khoảng thời gian 24 giờ.