energy markets

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thị trường năng lượng

💬 Ví dụ

  1. As energy markets remain unpredictable, American drivers must adopt a multifaceted approach to transportation management.

    Vì thị trường năng lượng vẫn không thể dự đoán được, các tài xế Mỹ phải áp dụng cách tiếp cận đa diện trong quản lý giao thông.